january 19

january 19

A family celebrates January 19 with a special meal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: January 19 ngày 19 tháng 1, một ngày cụ thể trong năm. Theo một số ngữ cảnh, ngày này được kỷ niệmmiền Nam Hoa Kỳ, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử hoặc văn hóa địa phương.

dụ sử dụng
  • (Ngày 19 tháng 1 được kỷ niệmmiền Nam Hoa Kỳ như một ngày tưởng niệm.)
  • (Nhiều trường họcmiền Nam đóng cửa vào ngày 19 tháng 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "January 19 holiday": ngày lễ 19 tháng 1, thường gắn với các sự kiện lịch sử hoặc văn hóa.
    • The January 19 holiday is observed in several states. (Ngày lễ 19 tháng 1 được tổ chứcmột số tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • January 19th: cách viết khác của cùng ngày, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The event will take place on January 19th. (Sự kiện sẽ diễn ra vào ngày 19 tháng 1.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày 19 tháng 1: bản dịch tiếng Việt trực tiếp.
  • Ngày lễ 19 tháng 1: nếu ngày này được coi ngày lễ.
Các cụm từ liên quan
  • On January 19: vào ngày 19 tháng 1.
    • We will meet on January 19. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày 19 tháng 1.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "January 19". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, ngày này có thể được nhắc đến trong các câu nói về lịch sử hoặc kỷ niệm.